Câu hỏi luyện tập Thống kê mô tả với bài học từng bước
Luyện Thống kê mô tả bằng câu hỏi tập trung, phản hồi tức thì, giải thích rõ ràng và bài học từng bước.
Bộ luyện tập
Câu hỏi luyện tập Thống kê mô tả có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
Trung vị của tập dữ liệu \(\{1,3,5\}\) là gì?
Đáp án đúng: C. 3
Giải thích: Sắp xếp các giá trị được \(1,3,5\); giá trị ở giữa là \(3\).
Với tập dữ liệu \(\{1,2,3,4\}\), khoảng tứ phân vị là bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(2\)
Giải thích: Tứ phân vị thứ nhất là \(Q_1 = \frac{1+2}{2} = 1.5\), tứ phân vị thứ ba là \(Q_3 = \frac{3+4}{2} = 3.5\), nên IQR = \(3.5 - 1.5 = 2\).
Trung bình của tập dữ liệu \(\{2,4,6\}\) là gì?
Đáp án đúng: C. \(4\)
Giải thích: Trung bình = \(\frac{2+4+6}{3} = 4\).
Mốt của \(\{1,2,2,3,4\}\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(2\)
Giải thích: Giá trị \(2\) xuất hiện nhiều nhất.
Khoảng biến thiên của \(\{3,7,9\}\) là gì?
Đáp án đúng: B. \(6\)
Giải thích: Khoảng biến thiên = \(9 - 3 = 6\).
Trung vị của \(\{5,8,10,12\}\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(9\)
Giải thích: Sắp xếp: \(\{5,8,10,12\}\), trung vị = \(\frac{8+10}{2} = 9\).
Tứ phân vị thứ nhất \(Q_1\) của \(\{2,4,6,8\}\) là gì?
Đáp án đúng: C. \(3\)
Giải thích: Tứ phân vị thứ nhất là trung vị của nửa dưới: \(Q_1 = \frac{2+4}{2} = 3\).
Tứ phân vị thứ ba \(Q_3\) của \(\{2,4,6,8\}\) là gì?
Đáp án đúng: A. \(7\)
Giải thích: Tứ phân vị thứ ba là trung vị của nửa trên: \(Q_3 = \frac{6+8}{2} = 7\).
Trung bình của \(\{1,1,1,1\}\) là gì?
Đáp án đúng: B. \(1\)
Giải thích: Tất cả các giá trị đều là 1, nên trung bình là 1.
Với \(\{1,2,3,4,5\}\), mốt là gì?
Đáp án đúng: C. Không có mốt
Giải thích: Không có giá trị nào lặp lại, nên không có mốt.
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

