Câu hỏi luyện tập Chu vi, diện tích và thể tích với bài học từng bước
Luyện Chu vi, diện tích và thể tích bằng câu hỏi tập trung, phản hồi tức thì, giải thích rõ ràng và bài học từng bước.
Bộ luyện tập
Câu hỏi luyện tập Chu vi, diện tích và thể tích có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
Chu vi của một ngũ giác đều có độ dài cạnh \(3\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(15\)
Giải thích: Chu vi của một ngũ giác đều là \(5 \times 3 = 15\).
Một hình thang cân có hai đáy dài \(6\) và \(4\), và hai cạnh bên đều dài \(5\). Chu vi của nó là bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(20\)
Giải thích: Chu vi = \(6 + 4 + 5 + 5 = 20\).
Chu vi của một lục giác đều có độ dài cạnh \(3\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(18\)
Giải thích: Chu vi = \(6 \times 3 = 18\).
Chu vi của một thất giác đều có độ dài cạnh \(2\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(14\)
Giải thích: Chu vi = \(7 \times 2 = 14\).
Chu vi của một bát giác đều có độ dài cạnh \(4\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(32\)
Giải thích: Chu vi = \(8 \times 4 = 32\).
Chu vi của một hình chín cạnh đều có độ dài cạnh \(3\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(27\)
Giải thích: Chu vi = \(9 \times 3 = 27\).
Chu vi của một hình mười cạnh đều có độ dài cạnh \(5\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(50\)
Giải thích: Chu vi = \(10 \times 5 = 50\).
Chu vi của một hình mười một cạnh đều có độ dài cạnh \(2\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(22\)
Giải thích: Chu vi = \(11 \times 2 = 22\).
Chu vi của một hình mười hai cạnh đều có độ dài cạnh \(2\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(24\)
Giải thích: Chu vi = \(12 \times 2 = 24\).
Chu vi của một hình mười bốn cạnh đều có độ dài cạnh \(1\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(14\)
Giải thích: Chu vi = \(14 \times 1 = 14\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

