Bộ luyện tập
Quiz luyện tập Chu vi, diện tích và thể tích có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
Chu vi của một hình mười cạnh đều có độ dài cạnh \(5\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(50\)
Giải thích: Chu vi = \(10 \times 5 = 50\).
Thể tích của hình hộp chữ nhật có kích thước \(5\), \(3\), và \(2\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(30\)
Giải thích: Nhân chiều dài, chiều rộng và chiều cao: \(5\times3\times2\).
Diện tích của hình thang có các đáy \(4\) và \(6\) và chiều cao \(5\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(25\)
Giải thích: Diện tích là \(\tfrac{1}{2}(b_1+b_2)\times h\).
Diện tích của hình bình hành có đáy \(7\) và chiều cao \(5\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(35\)
Giải thích: Diện tích bằng đáy nhân với chiều cao.
Diện tích toàn phần của một hình hộp chữ nhật có kích thước \(2\times3\times4\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(52\)
Giải thích: Tính diện tích các mặt: \(2\times3=6\), \(2\times4=8\), \(3\times4=12\). Diện tích toàn phần = \(2(6+8+12)=52\).
Chu vi của một hình mười sáu cạnh đều có độ dài cạnh \(1\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(16\)
Giải thích: Chu vi = \(16 \times 1 = 16\).
Chu vi của tam giác có các cạnh \(10\), \(12\), và \(14\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(36\)
Giải thích: Cộng độ dài của cả ba cạnh.
Thể tích của hình trụ có bán kính \(3\) và chiều cao \(2\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(18\pi\)
Giải thích: Thể tích là \(\pi r^2 h\).
Thể tích của hình lập phương có cạnh dài \(4\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(64\)
Giải thích: Thể tích hình lập phương là cạnh³, nên \(4^3\).
Chu vi của một hình mười lăm cạnh đều có độ dài cạnh \(2\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(30\)
Giải thích: Chu vi = \(15 \times 2 = 30\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

