Câu hỏi luyện tập Hàm đa thức và hàm hữu tỉ với bài học từng bước
Luyện Hàm đa thức và hàm hữu tỉ bằng câu hỏi tập trung, phản hồi tức thì, giải thích rõ ràng và bài học từng bước.
Bộ luyện tập
Câu hỏi luyện tập Hàm đa thức và hàm hữu tỉ có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
Rút gọn \(\frac{x^2 - 4}{x - 2}\).
Đáp án đúng: B. \(x+2\)
Giải thích: Phân tích tử số: \(x^2-4=(x-2)(x+2)\), khử \(x-2\) để được \(x+2\).
Tiệm cận ngang của \(f(x)=\frac{4x+1}{2x-3}\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(y = 2\)
Giải thích: Tỉ số của các hệ số bậc cao nhất: \(4/2=2\), nên \(y=2\).
Rút gọn \(\frac{x^2 - 9}{x - 3}\).
Đáp án đúng: A. \(x+3\)
Giải thích: Phân tích: \(x^2-9=(x-3)(x+3)\), khử \(x-3\) → \(x+3\).
Tiệm cận ngang của \(f(x)=\frac{5x^3 - x + 1}{2x^3 + 4}\) là gì?
Đáp án đúng: B. \(y=\tfrac{5}{2}\)
Giải thích: So sánh các hệ số bậc cao nhất: \(5/2\), nên \(y=\tfrac{5}{2}\).
Lỗ hổng ở đâu trong \(f(x)=\frac{(x+3)^2}{x+3}\)?
Đáp án đúng: A. \(x = -3\)
Giải thích: Khử một \((x+3)\) → lỗ hổng tại \(x=-3\).
Tiệm cận ngang của \(f(x)=\tfrac{1}{x^2}\) là gì?
Đáp án đúng: B. \(y = 0\)
Giải thích: Bậc của mẫu số > bậc của tử số, nên \(y=0\).
\(f(x)=\tfrac{1}{x^2}\) là hàm chẵn, hàm lẻ, hay không phải cả hai?
Đáp án đúng: A. hàm chẵn
Giải thích: \(x^2\) là hàm chẵn → \(f(-x)=f(x)\), nên đây là hàm chẵn.
\(f(x)=\tfrac{1}{x}\) là hàm chẵn, hàm lẻ, hay không phải cả hai?
Đáp án đúng: A. hàm lẻ
Giải thích: \(f(-x)=-f(x)\), nên đây là hàm lẻ.
Tiệm cận đứng của \(f(x)=\tfrac{x-2}{(x-2)^2}\) ở đâu?
Đáp án đúng: B. \(x = 2\)
Giải thích: Phân tích: \(\frac{x-2}{(x-2)^2} = \frac{1}{x-2}\). Vì còn lại một thừa số \((x-2)\) ở mẫu số, hàm số tiến ra vô cực tại \(x=2\), nên có tiệm cận đứng (không phải lỗ hổng).
Tung độ giao điểm với trục \(y\) của \(f(x)=\tfrac{x-3}{x+1}\) là gì?
Đáp án đúng: B. \(-3\)
Giải thích: Đặt \(x=0\): \((0-3)/(0+1)=-3\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

