Câu hỏi luyện tập Số mũ và lũy thừa với bài học từng bước
Luyện Số mũ và lũy thừa bằng câu hỏi tập trung, phản hồi tức thì, giải thích rõ ràng và bài học từng bước.
Bộ luyện tập
Câu hỏi luyện tập Số mũ và lũy thừa có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
\(2^3\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(8\)
Giải thích: Tính \(2^3\) bằng cách nhân \((2\times2\times2)\) trong một bước nhẩm.
\(2^{-2}\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(\frac{1}{4}\)
Giải thích: Số mũ âm có nghĩa là lấy nghịch đảo: \(2^{-2} = 1 \div 2^2 = \frac{1}{4}\).
\(3^2\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(9\)
Giải thích: Tính \(3^2\) bằng cách nhân \((3\times3)\) trong một bước nhẩm.
\(5^0\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(1\)
Giải thích: Bất kỳ số khác 0 nào lũy thừa 0 đều bằng \(1\).
\(1^5\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(1\)
Giải thích: Bất kỳ lũy thừa nào của \(1\) cũng vẫn là \(1\).
\(10^3\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(1000\)
Giải thích: Dịch dấu thập phân sang phải ba chữ số để được \(1000\).
\((2^2)^3\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(64\)
Giải thích: Trước hết tính \(2^2 = 4\), rồi \(4^3 = 64\).
\(2^4 \times 2^3\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(128\)
Giải thích: Dùng quy tắc nhân: cộng các số mũ, \(2^{4+3}=2^7=128\).
\(2^5 \div 2^2\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(8\)
Giải thích: Dùng quy tắc thương: trừ các số mũ, \(2^{5-2}=2^3=8\).
\(3^3 \times 3^1\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(81\)
Giải thích: Dùng quy tắc nhân: cộng các số mũ, \(3^{3+1}=3^4=81\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

