Câu hỏi luyện tập Tích phân và nguyên hàm với bài học từng bước
Luyện Tích phân và nguyên hàm bằng câu hỏi tập trung, phản hồi tức thì, giải thích rõ ràng và bài học từng bước.
Bộ luyện tập
Câu hỏi luyện tập Tích phân và nguyên hàm có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
Tích phân của \(2x e^{x^2}\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(e^{x^2}+C\)
Giải thích: Quy tắc chuỗi ngược: đặt \(u=x^2\), khi đó \(du=2x\,dx\), nên \(\int2x e^{x^2}dx=\int e^u du=e^u+C=e^{x^2}+C\).
Tích phân của \(x\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(\tfrac{x^2}{2} + C\)
Giải thích: Quy tắc lũy thừa: \(\int x^n dx = x^{n+1}/(n+1)+C\); ở đây \(n=1\), nên \(\int x dx = x^2/2 + C\).
Tích phân của \(x^2\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: A. \(\tfrac{x^3}{3} + C\)
Giải thích: Quy tắc lũy thừa: \(\int x^n dx = x^{n+1}/(n+1)+C\); ở đây \(n=2\), nên \(\int x^2 dx = x^3/3 + C\).
Tích phân của \(e^x\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: A. \(e^x + C\)
Giải thích: Nguyên hàm của \(e^x\) là chính nó: \(\int e^x dx = e^x + C\).
Tích phân của \(3e^x\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(3e^x + C\)
Giải thích: Quy tắc nhân với hằng số: \(\int 3e^x dx = 3\int e^x dx = 3e^x + C\).
Tích phân của \(e^{2x}\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: C. \(\tfrac{1}{2}e^{2x}+C\)
Giải thích: Quy tắc chuỗi ngược: với \(\int e^{ax}dx=\tfrac{1}{a}e^{ax}+C\); ở đây \(a=2\), nên \(\tfrac{1}{2}e^{2x}+C\).
Tích phân của \(\sin(x)\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(-\cos(x)+C\)
Giải thích: Nguyên hàm của \(\sin x\) là \(-\cos x\), nên \(\int \sin x\,dx=-\cos x+C\).
Tích phân của \(\cos(x)\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(\sin(x)+C\)
Giải thích: Nguyên hàm của \(\cos x\) là \(\sin x\), nên \(\int \cos x\,dx=\sin x+C\).
Tích phân của \(\sec^2(x)\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: A. \(\tan(x)+C\)
Giải thích: Nguyên hàm của \(\sec^2 x\) là \(\tan x\), nên \(\int \sec^2 x\,dx=\tan x+C\).
Tích phân của \(\tfrac{1}{x}\,dx\) là gì?
Đáp án đúng: A. \(\ln|x|+C\)
Giải thích: Nguyên hàm của \(1/x\) là \(\ln|x|\), nên \(\int \tfrac{1}{x} dx=\ln|x|+C\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

