Bộ luyện tập
Quiz luyện tập Đường tròn đơn vị và số đo radian có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
\(\sin\bigl(5\pi/4\bigr)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(-\sqrt{2}/2\)
Giải thích: Góc tham chiếu \(\pi/4\) ở QIII: y là \(-\sqrt{2}/2\).
\(\tan\bigl(2\pi/3\bigr)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(-\sqrt{3}\)
Giải thích: Góc tham chiếu \(\pi/3\) ở góc phần tư II: tan là số âm \(-\sqrt{3}\).
\(\cos(-\pi/3)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(1/2\)
Giải thích: Cosine là hàm chẵn: tại \(\pi/3\), hoành độ là \(1/2\).
\(\cos\bigl(2\pi/3\bigr)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(-1/2\)
Giải thích: Góc tham chiếu \(\pi/3\) ở QII: x âm \(-1/2\).
\(\tan\bigl(4\pi/3\bigr)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(\sqrt{3}\)
Giải thích: \(\tan=\sin/\cos\), ở QIII cả hai đều âm nên kết quả dương: \(\sqrt{3}\).
\(\tan\bigl(7\pi/3\bigr)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(\sqrt{3}\)
Giải thích: Trừ \(2\pi\): trở thành \(\pi/3\); \(\tan=\sqrt{3}\).
\(\tan\bigl(3\pi/2\bigr)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. undefined
Giải thích: Tại \(3\pi/2\), cosin bằng \(0\), nên tang là không xác định.
\(\sin\bigl(3\pi/4\bigr)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(\sqrt{2}/2\)
Giải thích: Góc tham chiếu \(\pi/4\) ở góc phần tư II: tung độ là \(\sqrt{2}/2\).
\(\cos\bigl(4\pi/3\bigr)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(-1/2\)
Giải thích: Góc tham chiếu \(\pi/3\) ở QIII: x âm \(-1/2\).
\(\cos(\pi/4)\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(\sqrt{2}/2\)
Giải thích: Tại \(\pi/4\), cả hai tọa độ bằng nhau: \(\cos=\sin=\sqrt{2}/2\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

