Câu hỏi luyện tập Định thức với bài học từng bước
Luyện Định thức bằng câu hỏi tập trung, phản hồi tức thì, giải thích rõ ràng và bài học từng bước.
Bộ luyện tập
Câu hỏi luyện tập Định thức có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
Định thức của ma trận \(\begin{pmatrix} 1 & 0 \\ 0 & 1 \end{pmatrix}\) là gì?
Đáp án đúng: D. 1
Giải thích: Đối với ma trận 2×2, nhân các đường chéo rồi trừ: \(1\times1 - 0\times0 = 1\).
Định thức của ma trận \(\begin{pmatrix} 2 & 4 & 6 \\ 1 & 2 & 3 \\ 0 & 0 & 0 \end{pmatrix}\) là gì?
Đáp án đúng: C. 0
Giải thích: Nếu một ma trận có cả một hàng toàn số 0, thì định thức của nó bằng \(0\).
Định thức của \(\begin{pmatrix} 0 & 1 \\ 1 & 0 \end{pmatrix}\) là gì?
Đáp án đúng: B. -1
Giải thích: Đối với ma trận 2×2: \(0\times0 - 1\times1 = -1\).
Định thức của \(\begin{pmatrix} 2 & 4 \\ 1 & 2 \end{pmatrix}\) là gì?
Đáp án đúng: D. 0
Giải thích: Tính \(2 imes2 - 4 imes1 = 4 - 4 = 0\).
Định thức của \(\begin{pmatrix} 1 & 3 \\ 2 & 4 \end{pmatrix}\) là gì?
Đáp án đúng: C. -2
Giải thích: Tính \(1 imes4 - 3 imes2 = 4 - 6 = -2\).
Định thức của \(\begin{pmatrix} 5 & 2 \\ 3 & 4 \end{pmatrix}\) là gì?
Đáp án đúng: D. 14
Giải thích: Tính \(5 imes4 - 2 imes3 = 20 - 6 = 14\).
Định thức của \(\begin{pmatrix} 1 & 2 & 3 \\ 1 & 2 & 3 \\ 4 & 5 & 6 \end{pmatrix}\) là gì?
Đáp án đúng: D. 0
Giải thích: Nếu hai hàng giống hệt nhau, thì định thức bằng \(0\).
Định thức của \(\begin{pmatrix} 2 & 1 & 0 \\ 0 & 3 & 0 \\ 0 & 0 & 4 \end{pmatrix}\) là gì?
Đáp án đúng: B. 24
Giải thích: Với ma trận tam giác trên, định thức bằng tích các phần tử trên đường chéo: \(2\times3\times4 = 24\).
Nếu hàng đầu tiên của một ma trận được nhân với \(5\), thì định thức thay đổi như thế nào?
Đáp án đúng: A. Nó được nhân với 5
Giải thích: Định thức được nhân với cùng một hệ số vô hướng, ở đây là \(5\).
Điều gì xảy ra với định thức khi hai hàng của một ma trận được hoán đổi?
Đáp án đúng: A. Nó đổi dấu
Giải thích: Hoán đổi hai hàng làm định thức bị nhân với \(-1\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

