Câu hỏi luyện tập Phương trình và bất đẳng thức tuyến tính với bài học từng bước
Luyện Phương trình và bất đẳng thức tuyến tính bằng câu hỏi tập trung, phản hồi tức thì, giải thích rõ ràng và bài học từng bước.
Bộ luyện tập
Câu hỏi luyện tập Phương trình và bất đẳng thức tuyến tính có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
Giải phương trình \(x + 3 = 5\). \(x\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(2\)
Giải thích: Trừ 3 ở cả hai vế: \(x = 5 - 3 = 2\).
Giải phương trình \(4x - 6 = 2x + 4\). \(x\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: D. \(5\)
Giải thích: Cộng 6: \(4x = 2x + 10\). Trừ \(2x\): \(2x = 10\). Chia cho 2: \(x = 5\).
Giải phương trình \(x - 5 = 10\). \(x\) là bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(15\)
Giải thích: Cộng 5 vào cả hai vế: \(x = 10 + 5 = 15\).
Giải \(2x = 8\). \(x\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(4\)
Giải thích: Chia cả hai vế cho 2: \(x = 8/2 = 4\).
Giải \(\frac{x}{3} = 4\). \(x\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(12\)
Giải thích: Nhân cả hai vế với 3: \(x = 4 \times 3 = 12\).
Giải \(\frac{x+2}{2} = 5\). \(x\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(8\)
Giải thích: Nhân cả hai vế với 2: \(x + 2 = 10\). Trừ 2: \(x = 8\).
Giải \(3x - 3 = 0\). \(x\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: C. \(1\)
Giải thích: Cộng 3: \(3x = 3\). Chia cho 3: \(x = 1\).
Giải \(-x + 7 = 2\). \(x\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: B. \(5\)
Giải thích: Trừ 7: \(-x = 2 - 7 = -5\). Nhân với -1: \(x = 5\).
Giải \(5 - 2x = 1\). \(x\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(2\)
Giải thích: Trừ 5: \(-2x = 1 - 5 = -4\). Chia cho \(-2\): \(x = 2\).
Giải \(\frac{x}{4} + 1 = 3\). \(x\) bằng bao nhiêu?
Đáp án đúng: A. \(8\)
Giải thích: Trừ 1: \(\tfrac{x}{4} = 2\). Nhân với 4: \(x = 8\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

