Câu hỏi luyện tập Đạo hàm và quy tắc lấy đạo hàm với bài học từng bước
Luyện Đạo hàm và quy tắc lấy đạo hàm bằng câu hỏi tập trung, phản hồi tức thì, giải thích rõ ràng và bài học từng bước.
Bộ luyện tập
Câu hỏi luyện tập Đạo hàm và quy tắc lấy đạo hàm có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
Đạo hàm của \((2x + 5)^2\) là gì?
Đáp án đúng: C. \(4(2x+5)\)
Giải thích: Áp dụng quy tắc dây chuyền: đạo hàm của \(u^2\) là \(2u\), rồi nhân với \(u'=2\), được \(4(2x+5)\).
Đạo hàm của \(7\) là gì?
Đáp án đúng: A. 0
Giải thích: Đạo hàm của bất kỳ hằng số nào cũng là \(0\).
Đạo hàm của \(5x\) là gì?
Đáp án đúng: D. 5
Giải thích: Theo quy tắc hằng số, \(5\) nhân với đạo hàm của \(x\) (là \(1\)) cho kết quả \(5\).
Đạo hàm của \(x^2\) là gì?
Đáp án đúng: A. \(2x\)
Giải thích: Theo quy tắc lũy thừa, hạ số mũ xuống phía trước: \(2x^{2-1}=2x\).
Đạo hàm của \(x^3\) là gì?
Đáp án đúng: B. \(3x^2\)
Giải thích: Quy tắc lũy thừa: đạo hàm của \(x^n\) là \(n x^{n-1}\); ở đây \(n=3\), nên \(\frac{d}{dx}x^3 = 3x^2\).
Đạo hàm của \(2x^2 + 3\) là gì?
Đáp án đúng: C. \(4x\)
Giải thích: Quy tắc tổng: đạo hàm của \(2x^2\) là \(4x\), và đạo hàm của hằng số \(+3\) là 0, nên \(\frac{d}{dx}(2x^2+3)=4x\).
Đạo hàm của \(x^2 + x\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(2x+1\)
Giải thích: Quy tắc tổng: đạo hàm của \(x^2\) là \(2x\), đạo hàm của \(x\) là 1, nên \(\frac{d}{dx}(x^2+x)=2x+1\).
Đạo hàm của \((x-2)^2\) là gì?
Đáp án đúng: B. \(2(x-2)\)
Giải thích: Quy tắc dây chuyền: với \((x-2)^2\), đặt \(u = x-2\). Khi đó \(\frac{d(u^2)}{du} = 2u\) và \(\frac{du}{dx}=1\), suy ra \(2(x-2)\).
Đạo hàm của \((2x)^3\) là gì?
Đáp án đúng: C. \(24x^2\)
Giải thích: Quy tắc dây chuyền: với \((2x)^3\), đặt \(u = 2x\). Khi đó \(\frac{d(u^3)}{du} = 3u^2\) và \(\frac{du}{dx}=2\), nên đạo hàm là \(3(2x)^2\cdot2 = 24x^2\).
Đạo hàm của \(3x^2 - x\) là gì?
Đáp án đúng: D. \(6x-1\)
Giải thích: Quy tắc tổng: đạo hàm của \(3x^2\) là \(6x\), đạo hàm của \(-x\) là \(-1\), do đó \(6x - 1\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

