Câu hỏi luyện tập Vectơ và phép toán vectơ I với bài học từng bước
Luyện Vectơ và phép toán vectơ I bằng câu hỏi tập trung, phản hồi tức thì, giải thích rõ ràng và bài học từng bước.
Bộ luyện tập
Câu hỏi luyện tập Vectơ và phép toán vectơ I có điểm ngay
Trả lời tất cả 10 câu bên dưới, rồi xem điểm cuối cùng và phần xem lại lỗi để biết chính xác cần cải thiện gì.
Tổng của các vectơ \((1,1)\) và \((2,3)\) là gì?
Đáp án đúng: A. \((3,4)\)
Giải thích: Cộng các thành phần: \((1+2,1+3) = (3,4)\).
Độ lớn của vectơ \((3,4)\) là gì?
Đáp án đúng: B. \(5\)
Giải thích: Độ lớn = \(\sqrt{3^2 + 4^2} = \sqrt{9 + 16} = 5\).
Tổng của các vectơ \((1,1)\) và \((1,3)\) là gì?
Đáp án đúng: C. \((2,4)\)
Giải thích: Cộng các thành phần: \((1+1,1+3) = (2,4)\).
Hiệu của các vectơ \((5,-1)\) và \((2,3)\) là gì?
Đáp án đúng: B. \((3,-4)\)
Giải thích: Trừ các thành phần: \((5-2, -1-3) = (3,-4)\).
Kết quả của việc nhân vectơ \((-1,2)\) với vô hướng \(3\) là gì?
Đáp án đúng: D. \((-3,6)\)
Giải thích: Nhân các thành phần: \((3\cdot(-1), 3\cdot2) = (-3,6)\).
Tích vô hướng của \((1,2)\) và \((3,4)\) là gì?
Đáp án đúng: A. \(11\)
Giải thích: Tính: \(1\cdot3 + 2\cdot4 = 3 + 8 = 11\).
Tích vô hướng của \((2,3)\) và \((3,-2)\) là gì?
Đáp án đúng: C. \(0\)
Giải thích: Tính: \(2\cdot3 + 3\cdot(-2) = 6 - 6 = 0\).
Độ lớn của vectơ \((6,8)\) là gì?
Đáp án đúng: C. \(10\)
Giải thích: Độ lớn = \(\sqrt{6^2 + 8^2} = \sqrt{36 + 64} = 10\).
Độ lớn của vectơ \((1,2,2)\) là gì?
Đáp án đúng: A. \(3\)
Giải thích: Độ lớn = \(\sqrt{1^2+2^2+2^2} = \sqrt{1+4+4} = 3\).
Vectơ đơn vị theo hướng của \((0,5)\) là gì?
Đáp án đúng: A. \((0,1)\)
Giải thích: Độ lớn là \(5\); chia: \((0/5,5/5) = (0,1)\).
Kết quả
Điểm của bạn: 0 / 10
Xem kết quả của bạn bên dưới.

